Từ vựng chính
Mua sắm đồ secondhand đang trở lại, được thúc đẩy bởi phong cách, tiết kiệm và tính bền vững, nhưng nhu cầu tăng đang làm thay đổi giá cả và khả năng tiếp cận.
Mua sắm đồ secondhand đang trở lại, được thúc đẩy bởi phong cách, tiết kiệm và tính bền vững, nhưng nhu cầu tăng đang làm thay đổi giá cả và khả năng tiếp cận.
Sáng thứ Bảy, tôi bước vào một cửa hàng đồ secondhand nhỏ gần ga tàu. Chuông reo lên, và mùi sách cũ hòa lẫn với mùi xà phòng sạch. Tôi đến để tìm một chiếc áo khoác rẻ, nhưng tôi ở lại vì nơi này khiến tôi cảm thấy đầy sức sống. Mọi người trò chuyện khẽ trong khi lục tìm qua các giá treo, như thể họ đang săn tìm những câu chuyện. Mua sắm đồ secondhand đã trở lại, và đó không phải là một xu hướng nhỏ.
Tags:
Sự trở lại của mua sắm đồ secondhand bằng tiếng Anh
Sự trở lại của mua sắm đồ secondhand bằng tiếng Tây Ban Nha
Sự trở lại của mua sắm đồ secondhand bằng tiếng Đức
Sự trở lại của mua sắm đồ secondhand bằng tiếng Thụy Điển
Sự trở lại của mua sắm đồ secondhand bằng tiếng Ý
Sự trở lại của mua sắm đồ secondhand bằng tiếng Nhật
Sự trở lại của mua sắm đồ secondhand bằng tiếng Hàn
Sự trở lại của mua sắm đồ secondhand bằng tiếng Bồ Đào Nha
Sự trở lại của mua sắm đồ secondhand bằng tiếng Pháp
Sự trở lại của mua sắm đồ secondhand bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Sự trở lại của mua sắm đồ secondhand bằng tiếng Hindi